*Tính năng chính:
-Người dùng có thể điều chỉnh báo nhiệt Index
-Chế độ đồng hồ bấm giờ / chronograph với độ phân giải 1/100 giây
-Thu hồi nhanh nhất / chậm nhất / trung bình
-99 lap truy cập với bộ nhớ 30 lap / split
-Đồng hồ đếm ngược 10 giờ với cảnh báo bíp âm thanh trong 5 giây qua
-Báo động lập trình
-Chế độ lịch hiển thị ngày, tháng và thứ
*Thông số kỹ thuật
*Thông Tin Chung (General)
| Mục | Thông số |
|---|
| Báo thức (Alarm) | Có |
| Lịch (Calendar) | Có |
| Đồng hồ đếm ngược (Countdown Timer) | Có |
| Chỉ số nhiệt (Heat Index) | 22°C đến 50°C (70°F đến 122°F) |
| Bộ nhớ vòng chạy (Lap Memory) | 30 vòng |
| Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) | 1 đến 99% |
| Đồng hồ bấm giây (Stopwatch) | Có |
| Nhiệt độ tiếp xúc (Temperature – Contact) | -10°C đến 50°C (14°F đến 122°F) |
| Khả năng định thời (Timing Capacity) | 9 giờ, 59 phút, 59 giây |
| Sai số định thời (Timing Capacity Accuracy) | ±5 giây/ngày |
Thông Tin Bổ Sung (Additional Details)
| Mục | Thông số |
|---|
| Chứng nhận | CE |
| Kích thước | 79 × 66 × 21 mm (3.1 × 2.6 × 0.8 in) |
| Nguồn điện | 1 viên pin CR2032 (3V) |
| Bảo hành | 1 năm |
| Trọng lượng | 85 g (3 oz) |